Giá đã áp dụng được xác nhận của エボ・カカオ・ミント・クリスタル・プルーム用 là 620 JPY cho 1 bao 20 điếu. Giá điều chỉnh từ 2026-10-1 là 620 JPY, chênh 40 JPY mỗi 1 bao so với giá vào 9-30.
Giá và ngày điều chỉnh
Bảng này so sánh giá trước và sau điều chỉnh trong danh sách phê duyệt. Bảng cũng gồm các loại chưa ra mắt, nên không có nghĩa là chúng đã thực sự được bán với giá trước điều chỉnh.
| Sản phẩm | Tại ngày 9-30 | Từ 10-1 | Chênh lệch mỗi 1 bao | Chênh lệch cho 365 bao | Ngày ra mắt |
|---|---|---|---|---|---|
| エボ・カカオ・ミント・クリスタル・プルーム用 | 580 JPY | 620 JPY | +40 JPY | +14,600 JPY | 2026-01-22 |
Ngày tham chiếu giá: 2026-10-20 (giờ Nhật Bản).
Chênh lệch chi phí theo số điếu
| Số điếu mỗi 1 ngày | Chênh lệch trong 30 ngày | Chênh lệch trong 365 ngày |
|---|---|---|
| 10 điếu | 600 JPY | 7,300 JPY |
| 15 điếu | 900 JPY | 10,950 JPY |
| 20 điếu | 1,200 JPY | 14,600 JPY |
Lịch sử giá đã xác nhận
- Được xác nhận là giá hiện hành vào 2026-09-23: 580 JPY
- Áp dụng từ 2026-10-01: 620 JPY
Không nội suy giá cho các năm không có ghi nhận.
Mẫu máy tương thích, ngày ra mắt và tình trạng bán
Ngày ra mắt ghi trong danh sách sản phẩm của nhà sản xuất: 2026-01-22. Không nhất thiết là ngày phát hành toàn quốc hoặc ngày từng cửa hàng bắt đầu bán.
Mẫu máy nhà sản xuất nêu là tương thích: Ploom AURA/Ploom CUBE/Ploom X ADVANCED/Ploom X/Ploom S (Tài liệu chính thức).
Có trong danh sách sản phẩm của nhà sản xuất (kiểm tra: 2026-09-24). Không bảo đảm tồn kho hoặc việc tiếp tục bán tại từng cửa hàng.
Giá cùng thương hiệu
Danh sách loại エボ và so sánh điều chỉnh
Nguồn
Nguồn sơ cấp về giá (kiểm tra: 2026-09-23). Chưa thực hiện đánh giá hương vị riêng.
