Tìm khu vực hút thuốc tại ga hoặc cơ sở khác
Nhập ít nhất 2 ký tự để xem gợi ý.

| Tên | hairs Clair |
|---|---|
| Địa chỉ | 奈良県北葛城郡上牧町上牧3766-13 |
| Ga gần nhất | 志都美駅 |
| Loại | Khu vực hút thuốc |
| Thuốc lá điếu | ? Chưa xác minh |
| Thuốc lá nung nóng | ? Chưa xác minh |
Vị trí của hairs Clair
Bản đồ hiển thị tọa độ gần đúng đã đăng ký cho địa điểm này. Tọa độ có thể khác với lối vào phòng hút thuốc hoặc phạm vi được phép sử dụng. Nếu bản đồ nhúng không tải được, hãy dùng liên kết ở trên.
喫煙所:hairs Clairから近くの他の喫煙所
Khu vực hút thuốc: 吉川商店
- Địa chỉ: 奈良県香芝市上中484番地
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: JR畠田駅
- Địa chỉ: 奈良県北葛城郡王寺町畠田3-9
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 中道商店
- Địa chỉ: 奈良県北葛城郡王寺町畠田3-3-3
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 高畑商店
- Địa chỉ: 奈良県北葛城郡河合町星和台1-3-1
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 有賀商店
- Địa chỉ: 奈良県香芝市畑4-106-2
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 王寺駅 南口駐輪場横 喫煙所
- Địa chỉ: 奈良県北葛城郡王寺町王寺2-1-23
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 王寺駅 西口
- Địa chỉ: 奈良県北葛城郡王寺町久度3-4-20
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 石田商店
- Địa chỉ: 奈良県香芝市瓦口15-1
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 紀商店
- Địa chỉ: 奈良県北葛城郡王寺町久度1-9-4
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 藪田商店
- Địa chỉ: 奈良県北葛城郡王寺町久度3-8-11
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu


