Tìm khu vực hút thuốc tại ga hoặc cơ sở khác
Nhập ít nhất 2 ký tự để xem gợi ý.

| Tên | JR魚住駅 北口 |
|---|---|
| Địa chỉ | 兵庫県明石市魚住町中尾607-1 |
| Ga gần nhất | 魚住駅 |
| Loại | Khu vực hút thuốc |
| Lối ra gần nhất | 北口 |
| Thuốc lá điếu | ? Chưa xác minh |
| Thuốc lá nung nóng | ? Chưa xác minh |
Vị trí của JR魚住駅 北口
Bản đồ hiển thị tọa độ gần đúng đã đăng ký cho địa điểm này. Tọa độ có thể khác với lối vào phòng hút thuốc hoặc phạm vi được phép sử dụng. Nếu bản đồ nhúng không tải được, hãy dùng liên kết ở trên.
喫煙所:JR魚住駅 北口から近くの他の喫煙所
Khu vực hút thuốc: Hair Box 笑
- Địa chỉ: 兵庫県明石市魚住町住吉2-20-13
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: ショップ橘
- Địa chỉ: 兵庫県明石市大久保町西島816-3
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 平田商店
- Địa chỉ: 兵庫県明石市二見町東二見483-5
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 井上商店
- Địa chỉ: 兵庫県明石市大久保町江井島763-1
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: JR大久保駅 南口
- Địa chỉ: 兵庫県明石市大久保町ゆりのき通1-22
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: カラオケ喫茶 ブーケ
- Địa chỉ: 兵庫県明石市大久保駅前2-1-10
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 恵美商店
- Địa chỉ: 兵庫県加古郡播磨町東本荘1-14-1
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: Bivi 土山
- Địa chỉ: 兵庫県加古郡播磨町北野添二-1-2
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 仕立商店
- Địa chỉ: 兵庫県明石市藤江1414-2
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: たばこのやまと
- Địa chỉ: 兵庫県明石市西明石西町1-2-5
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu


