Tìm khu vực hút thuốc tại ga hoặc cơ sở khác
Nhập ít nhất 2 ký tự để xem gợi ý.

| Tên | 武蔵小杉駅北口 指定喫煙所 |
|---|---|
| Địa chỉ | 神奈川県川崎市中原区小杉町1-403 |
| Ga gần nhất | 武蔵小杉駅 |
| Loại | Khu vực hút thuốc |
| Lối ra gần nhất | 北口 |
| Thuốc lá điếu | ? Chưa xác minh |
| Thuốc lá nung nóng | ? Chưa xác minh |
Vị trí của 武蔵小杉駅北口 指定喫煙所
Bản đồ hiển thị tọa độ gần đúng đã đăng ký cho địa điểm này. Tọa độ có thể khác với lối vào phòng hút thuốc hoặc phạm vi được phép sử dụng. Nếu bản đồ nhúng không tải được, hãy dùng liên kết ở trên.
喫煙所:武蔵小杉駅北口 指定喫煙所から近くの他の喫煙所
Khu vực hút thuốc: 小杉プラザ
- Địa chỉ: 神奈川県川崎市中原区小杉町3-1301
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 武蔵小杉駅横須賀線口 喫煙所
- Địa chỉ: 神奈川県川崎市中原区新丸子東3
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 武蔵小杉駅東口 喫煙所
- Địa chỉ: 神奈川県川崎市中原区新丸子東3
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: プレスト平間店Ⅰ
- Địa chỉ: 神奈川県川崎市中原区北谷町14-1
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 新城原商店
- Địa chỉ: 神奈川県川崎市中原区新城3-1-1
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: Baba de Marie
- Địa chỉ: 神奈川県川崎市中原区新城5-2-21
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 日吉駅前喫煙所
- Địa chỉ: 神奈川県横浜市港北区日吉本町1-23-21
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 川口商店
- Địa chỉ: 神奈川県川崎市幸区北加瀬1-19-1
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 新川崎駅前 喫煙所
- Địa chỉ: 神奈川県川崎市幸区鹿島田1-3
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 新川崎駅前 喫煙所
- Địa chỉ: 神奈川県川崎市幸区鹿島田1-2
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu


