Tìm khu vực hút thuốc tại ga hoặc cơ sở khác
Nhập ít nhất 2 ký tự để xem gợi ý.

| Tên | 牛久駅(東口 喫煙所) |
|---|---|
| Địa chỉ | 茨城県牛久市中央5-14−21 |
| Ga gần nhất | 牛久駅 |
| Loại | Khu vực hút thuốc |
| Lối ra gần nhất | 東口 |
| Thuốc lá điếu | ? Chưa xác minh |
| Thuốc lá nung nóng | ? Chưa xác minh |
Vị trí của 牛久駅(東口 喫煙所)
Bản đồ hiển thị tọa độ gần đúng đã đăng ký cho địa điểm này. Tọa độ có thể khác với lối vào phòng hút thuốc hoặc phạm vi được phép sử dụng. Nếu bản đồ nhúng không tải được, hãy dùng liên kết ở trên.
Có khu vực hút thuốc nào khác được liệt kê gần 牛久駅(東口 喫煙所) không?
Khu vực hút thuốc: 牛久駅(西口 喫煙所)
- Địa chỉ: 茨城県牛久市牛久町282
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: ひたち野うしく駅(東口)
- Địa chỉ: 茨城県牛久市ひたち野西3-41-16
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: ひたち野うしく駅(西口)
- Địa chỉ: 茨城県牛久市ひたち野西3-41-16
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 龍ケ崎市駅(東口 喫煙所)
- Địa chỉ: 茨城県龍ケ崎市佐貫3-6−1
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 西口喫煙所
- Địa chỉ: 茨城県龍ケ崎市佐貫町553-27
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 野崎商店
- Địa chỉ: 茨城県取手市宮和田465
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 藤代駅(北口 駅駐輪場)
- Địa chỉ: 茨城県取手市宮和田415
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 藤代駅(南口)
- Địa chỉ: 茨城県取手市宮和田1131
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 藤代駅(北口 喫煙所)
- Địa chỉ: 茨城県取手市宮和田1131
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc: 岡野商店
- Địa chỉ: 茨城県龍ケ崎市3995
Khu vực hút thuốc: ? Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu


