Tìm khu vực hút thuốc tại ga hoặc cơ sở khác
Nhập ít nhất 2 ký tự để xem gợi ý.
Có 11 mục thông tin khu hút thuốc quanh 渡島砂原駅. Chưa xác nhận qua nguồn việc cho phép thuốc lá điếu hoặc thuốc lá làm nóng.
| Khu vực hút thuốc | Địa chỉ | Thuốc lá điếu | Thuốc lá nung nóng |
|---|---|---|---|
| テーオーストア森店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 字常盤町164-17 | ? | ? |
| 三橋商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 字常盤町140-6 | ? | ? |
| 丹羽商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 字本町50 | ? | ? |
| 大野商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 字富士見町163-46 | ? | ? |
| 山中デジタル Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 字御幸町2-15 | ? | ? |
| 星野商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 字御幸町5-3 | ? | ? |
| 有限会社小笠原商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 字上台町208-14 | ? | ? |
| 株式会社中田商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 字森川町9-2 | ? | ? |
| 竹内商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 字港町270-2 | ? | ? |
| 豊岡商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 字上台町133 | ? | ? |
| 野澤商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 字港町92 | ? | ? |
Thuốc lá điếu và thuốc lá làm nóng: ○ là đã xác nhận loại được phép qua nguồn, × là đã xác nhận không cho phép, ? là chưa xác nhận. Không kết luận được phép sử dụng chỉ dựa vào cờ đăng ký cũ.
Danh sách khu hút thuốc quanh 渡島砂原駅. Để thu hẹp theo khu vực, chọn điều kiện trong bộ lọc tìm kiếm.