Tỉnh Yamagata 庄交バスターミナル
- Địa chỉ:山形県酒田市幸町2-11
- Ga gần nhất:酒田駅
| Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Yamagata | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Yamagata | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Yamagata | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Yamagata | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Yamagata | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Yamagata | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Yamagata | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Yamagata | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Yamagata | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Yamagata | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Yamagata | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Yamagata | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |