Tìm khu vực hút thuốc tại ga hoặc cơ sở khác
Nhập ít nhất 2 ký tự để xem gợi ý.
榴ケ岡駅の出口別の喫煙所
Nhóm các khu hút thuốc có tên lối ra trong thông tin đã đăng. Không xếp theo thời gian đi bộ hoặc khoảng cách từ lối ra.
榴ケ岡駅 東口の喫煙所
- Bivi仙台東口4F 宮城県仙台市宮城野区榴ヶ岡2-1-25
Có 5 mục thông tin khu hút thuốc quanh 榴ケ岡駅. Chưa xác nhận qua nguồn việc cho phép thuốc lá điếu hoặc thuốc lá làm nóng. Gần 榴ケ岡駅 nhất là «榴ケ岡天満宮», với khoảng cách đường thẳng ≤100m.
| Khu vực hút thuốc | Địa chỉ | Lối ra gần nhất | Cổng soát vé | Khoảng cách đường thẳng từ 榴ケ岡駅 | Thuốc lá điếu | Thuốc lá nung nóng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 榴ケ岡天満宮 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 宮城野区榴ケ岡105−5 | — | — | Trong phạm vi 100m | ? | ? |
| 仙台太平ビル Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 宮城野区 榴岡3-6-25 | — | Bên ngoài cổng soát vé | Khoảng 400m | ? | ? |
| ナガイレーベン東北支店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 宮城野区榴岡5-8-11 | — | — | Khoảng 450m | ? | ? |
| 仙台東書ビル Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 宮城野区 榴岡3-6-30 | — | Bên ngoài cổng soát vé | Khoảng 450m | ? | ? |
| Bivi仙台東口4F Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 宮城野区榴ヶ岡2-1-25 | 東口 | — | Khoảng 850m | ? | ? |
Thuốc lá điếu và thuốc lá làm nóng: ○ là đã xác nhận loại được phép qua nguồn, × là đã xác nhận không cho phép, ? là chưa xác nhận. Không kết luận được phép sử dụng chỉ dựa vào cờ đăng ký cũ.
Khu hút thuốc bên ngoài cổng soát vé tại 榴ケ岡駅
Khoảng cách là đường thẳng tính từ tọa độ đã đăng ký, không phải quãng đường di chuyển hoặc thời gian đi bộ.
Ga gần 榴ケ岡駅
- Khu hút thuốc tại 宮城野通駅 Khoảng 750m / 3 mục
- Khu hút thuốc tại 宮城野原駅 Khoảng 950m / 2 mục
- Khu hút thuốc tại 仙台駅 Khoảng 1.0km / 10 mục
- Khu hút thuốc tại 陸前原ノ町駅 Khoảng 1.7km / 10 mục
- Khu hút thuốc tại 苦竹駅 Khoảng 2.4km / 2 mục
- Khu hút thuốc tại 東仙台駅 Khoảng 2.9km / 1 mục
Danh sách khu hút thuốc quanh 榴ケ岡駅. Để thu hẹp theo khu vực, chọn điều kiện trong bộ lọc tìm kiếm.