盛岡市 佐々長商店
- Địa chỉ:岩手県盛岡市仙北1-14-12
- Ga gần nhất:仙北町駅
| Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
盛岡市 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Iwate | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
下閉伊郡 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
釜石市 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Iwate | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Iwate | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
釜石市 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
西磐井郡 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Iwate | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
下閉伊郡 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Iwate | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
奥州市 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |