田村市 長谷川商店
- Địa chỉ:福島県大沼郡金山町大字川口上町649
- Ga gần nhất:船引駅
| Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
田村市 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Yamagata | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
二戸市 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
下閉伊郡 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
登米市 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
奥州市 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
石巻駅 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
名取駅 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
盛岡市 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Miyagi | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
八戸市 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Vùng Hokkaido và Tohoku | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |