Tìm khu vực hút thuốc tại ga hoặc cơ sở khác
Nhập ít nhất 2 ký tự để xem gợi ý.
Có 4 mục thông tin khu hút thuốc quanh 林崎松江海岸駅. Chưa xác nhận qua nguồn việc cho phép thuốc lá điếu hoặc thuốc lá làm nóng. Gần 林崎松江海岸駅 nhất là «Yショップ林崎駅前», với khoảng cách đường thẳng ≈100m.
| Khu vực hút thuốc | Địa chỉ | Cổng soát vé | Khoảng cách đường thẳng từ 林崎松江海岸駅 | Thuốc lá điếu | Thuốc lá nung nóng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yショップ林崎駅前 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 貴崎3-2-2-104 | Bên ngoài cổng soát vé | Khoảng 100m | ? | ? |
| 桜井釣えさセンター Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 林崎町2-8-15 | Bên ngoài cổng soát vé | Khoảng 250m | ? | ? |
| 呉坪商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 貴崎4-1-3 | — | Khoảng 350m | ? | ? |
| 岩井商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 貴崎1-5-40 | — | Khoảng 650m | ? | ? |
Thuốc lá điếu và thuốc lá làm nóng: ○ là đã xác nhận loại được phép qua nguồn, × là đã xác nhận không cho phép, ? là chưa xác nhận. Không kết luận được phép sử dụng chỉ dựa vào cờ đăng ký cũ.
Khu hút thuốc bên ngoài cổng soát vé tại 林崎松江海岸駅
Khoảng cách là đường thẳng tính từ tọa độ đã đăng ký, không phải quãng đường di chuyển hoặc thời gian đi bộ.
Ga gần 林崎松江海岸駅
- Khu hút thuốc tại 西明石駅 Khoảng 1.6km / 4 mục
- Khu hút thuốc tại 藤江駅 Khoảng 2.0km / 1 mục
- Khu hút thuốc tại 明石駅 Khoảng 2.6km / 2 mục
- Khu hút thuốc tại 山陽明石駅 Khoảng 2.6km / 2 mục
- Khu hút thuốc tại 人丸前駅 Khoảng 3.3km / 1 mục
- Khu hút thuốc tại 大蔵谷駅 Khoảng 4.0km / 1 mục
Danh sách khu hút thuốc quanh 林崎松江海岸駅. Để thu hẹp theo khu vực, chọn điều kiện trong bộ lọc tìm kiếm.