Tìm khu vực hút thuốc tại ga hoặc cơ sở khác
Nhập ít nhất 2 ký tự để xem gợi ý.
福知山駅の出口別の喫煙所
Nhóm các khu hút thuốc có tên lối ra trong thông tin đã đăng. Không xếp theo thời gian đi bộ hoặc khoảng cách từ lối ra.
福知山駅 南口の喫煙所
- JR福知山駅南口広場線 喫煙所 京都府福知山市駅前町3-1
Có 5 mục thông tin khu hút thuốc quanh 福知山駅. Chưa xác nhận qua nguồn việc cho phép thuốc lá điếu hoặc thuốc lá làm nóng. Gần 福知山駅 nhất là «JR福知山駅前広場線 喫煙所», với khoảng cách đường thẳng ≤100m.
| Khu vực hút thuốc | Địa chỉ | Lối ra gần nhất | Cổng soát vé | Khoảng cách đường thẳng từ 福知山駅 | Thuốc lá điếu | Thuốc lá nung nóng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| JR福知山駅前広場線 喫煙所 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 駅前町1020 | — | Bên ngoài cổng soát vé | Trong phạm vi 100m | ? | ? |
| JR福知山駅南口広場線 喫煙所 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 駅前町3-1 | 南口 | Bên ngoài cổng soát vé | Khoảng 200m | ? | ? |
| JR福知山駅第3NKビル 喫煙所 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 末広町2-3 第3NKビル | — | Bên ngoài cổng soát vé | Khoảng 250m | ? | ? |
| 三和部品 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 末広町1-30-3 | — | — | Khoảng 450m | ? | ? |
| 根本たばこ店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 中ノ東中ノ町32ー1 | — | — | Khoảng 800m | ? | ? |
Thuốc lá điếu và thuốc lá làm nóng: ○ là đã xác nhận loại được phép qua nguồn, × là đã xác nhận không cho phép, ? là chưa xác nhận. Không kết luận được phép sử dụng chỉ dựa vào cờ đăng ký cũ.
Khu hút thuốc bên ngoài cổng soát vé tại 福知山駅
Khoảng cách là đường thẳng tính từ tọa độ đã đăng ký, không phải quãng đường di chuyển hoặc thời gian đi bộ.
Danh sách khu hút thuốc quanh 福知山駅. Để thu hẹp theo khu vực, chọn điều kiện trong bộ lọc tìm kiếm.