Tìm khu vực hút thuốc tại ga hoặc cơ sở khác
Nhập ít nhất 2 ký tự để xem gợi ý.
Có 9 mục thông tin khu hút thuốc quanh 花園町駅. Chưa xác nhận qua nguồn việc cho phép thuốc lá điếu hoặc thuốc lá làm nóng. Địa điểm gần 花園町駅 nhất cách ≈350m theo đường thẳng.
| Khu vực hút thuốc | Địa chỉ | Khoảng cách đường thẳng từ 花園町駅 | Thuốc lá điếu | Thuốc lá nung nóng |
|---|---|---|---|---|
| 辻田商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 西成区花園北2-14-14 | Khoảng 350m | ? | ? |
| 森田タバコ店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 花園南1-1-13 | Khoảng 350m | ? | ? |
| 田中商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 西成区天下茶屋北2-3-19 | Khoảng 700m | ? | ? |
| 岡本商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 西成区橘3-14-3 | Khoảng 950m | ? | ? |
| 吉田商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 西成区天下茶屋3-19-22 | Khoảng 950m | ? | ? |
| みなとや食堂 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 港区福崎2-6-25 | Khoảng 3.8km | ? | ? |
| 青山商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 港区市岡元町3-8-3 | Khoảng 3.8km | ? | ? |
| 北野商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 住吉区清水丘2-23-18 | Khoảng 4.6km | ? | ? |
| 吉岡商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 東住吉区湯里2-11-12 | Khoảng 5.3km | ? | ? |
Thuốc lá điếu và thuốc lá làm nóng: ○ là đã xác nhận loại được phép qua nguồn, × là đã xác nhận không cho phép, ? là chưa xác nhận. Không kết luận được phép sử dụng chỉ dựa vào cờ đăng ký cũ.
Khoảng cách là đường thẳng tính từ tọa độ đã đăng ký, không phải quãng đường di chuyển hoặc thời gian đi bộ.
Ga gần 花園町駅
- Khu hút thuốc tại 萩ノ茶屋駅 Khoảng 450m / 12 mục
- Khu hút thuốc tại 今船駅 Khoảng 750m / 12 mục
- Khu hút thuốc tại 今池駅 Khoảng 800m / 7 mục
- Khu hút thuốc tại 西天下茶屋駅 Khoảng 800m / 6 mục
- Khu hút thuốc tại 松田町駅 Khoảng 850m / 3 mục
- Khu hút thuốc tại 天下茶屋駅 Khoảng 900m / 4 mục
Danh sách khu hút thuốc quanh 花園町駅. Để thu hẹp theo khu vực, chọn điều kiện trong bộ lọc tìm kiếm.