Khu hút thuốc tại だいどう豊里駅

Có 4 mục thông tin khu hút thuốc quanh だいどう豊里駅. Chưa xác nhận qua nguồn việc cho phép thuốc lá điếu hoặc thuốc lá làm nóng. Gần だいどう豊里駅 nhất là «中橋商店», với khoảng cách đường thẳng ≈300m.

Khu vực hút thuốcĐịa chỉKhoảng cách đường thẳng từ だいどう豊里駅Thuốc lá điếuThuốc lá nung nóng
中橋商店
Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra
東淀川区豊里7ー13ー14Khoảng 300m??
松田商店
Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra
東淀川区豊里5-23-18Khoảng 650m??
野村商店
Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra
東淀川区大桐1-17-30Khoảng 700m??
南野商店
Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra
東淀川区大道南3-15-12Khoảng 800m??

Thuốc lá điếu và thuốc lá làm nóng: ○ là đã xác nhận loại được phép qua nguồn, × là đã xác nhận không cho phép, ? là chưa xác nhận. Không kết luận được phép sử dụng chỉ dựa vào cờ đăng ký cũ.

Khoảng cách là đường thẳng tính từ tọa độ đã đăng ký, không phải quãng đường di chuyển hoặc thời gian đi bộ.

Khu hút thuốc khác trong phạm vi 2km từ だいどう豊里駅

Ga gần だいどう豊里駅

Xem tất cả khu hút thuốc tại 大阪市東淀川区 (15 địa điểm)

Danh sách khu hút thuốc quanh だいどう豊里駅. Để thu hẹp theo khu vực, chọn điều kiện trong bộ lọc tìm kiếm.

Khu vực hút thuốc

Khu vực

大阪市東淀川区
Khu vực hút thuốc Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu ?

野村商店

  • Địa chỉ:大阪府大阪市東淀川区大桐1-17-30
  • Ga gần nhất:だいどう豊里駅
Loại Thuốc lá nung nóng Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc ? Chưa xác minh ? Chưa xác minh
大阪市東淀川区
Khu vực hút thuốc Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu ?

中橋商店

  • Địa chỉ:大阪府大阪市東淀川区豊里7ー13ー14
  • Ga gần nhất:だいどう豊里駅
Loại Thuốc lá nung nóng Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc ? Chưa xác minh ? Chưa xác minh
大阪市東淀川区
Khu vực hút thuốc Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu ?

松田商店

  • Địa chỉ:大阪府大阪市東淀川区豊里5-23-18
  • Ga gần nhất:だいどう豊里駅
Loại Thuốc lá nung nóng Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc ? Chưa xác minh ? Chưa xác minh
大阪市東淀川区
Khu vực hút thuốc Thuốc lá nung nóng ? Thuốc lá điếu ?

南野商店

  • Địa chỉ:大阪府大阪市東淀川区大道南3-15-12
  • Ga gần nhất:だいどう豊里駅
Loại Thuốc lá nung nóng Thuốc lá điếu
Khu vực hút thuốc ? Chưa xác minh ? Chưa xác minh
viTiếng Việt
このサイトは成人向けの情報を含みますので、
20歳未満の方の閲覧を固くお断りいたします。
いいえ
🌐 Tiếng Việt