Tỉnh Saitama 白岡駅東口喫煙所
- Địa chỉ:埼玉県白岡市小久喜1213
- Ga gần nhất:白岡駅
| Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Saitama | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
秩父市 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
春日部市 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Saitama | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
所沢市 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
さいたま市大宮区 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Saitama | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
春日部市 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
春日部市 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Saitama | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
Tỉnh Saitama | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |
狭山ヶ丘駅 | Loại | Thuốc lá nung nóng | Thuốc lá điếu |
|---|---|---|
| Khu vực hút thuốc | ? Chưa xác minh | ? Chưa xác minh |