Tìm khu vực hút thuốc tại ga hoặc cơ sở khác
Nhập ít nhất 2 ký tự để xem gợi ý.
東村山駅の出口別の喫煙所
Nhóm các khu hút thuốc có tên lối ra trong thông tin đã đăng. Không xếp theo thời gian đi bộ hoặc khoảng cách từ lối ra.
東村山駅 東口の喫煙所
- 東村山駅 公衆喫煙所(東口) 東京都東村山市本町2-33-2
東村山駅 西口の喫煙所
- 東村山駅 公衆喫煙所(西口) 東京都東村山市本町2-3-32
Có 4 mục thông tin khu hút thuốc quanh 東村山駅. Chưa xác nhận qua nguồn việc cho phép thuốc lá điếu hoặc thuốc lá làm nóng. Gần 東村山駅 nhất là «東村山駅 公衆喫煙所(西口)», với khoảng cách đường thẳng ≤100m.
| Khu vực hút thuốc | Địa chỉ | Lối ra gần nhất | Khoảng cách đường thẳng từ 東村山駅 | Thuốc lá điếu | Thuốc lá nung nóng |
|---|---|---|---|---|---|
| 東村山駅 公衆喫煙所(西口) Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 山市本町2-3-32 | 西口 | Trong phạm vi 100m | ? | ? |
| 東村山市立中央公民館 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 山市本町2丁目33番地2 | — | Xung quanh | ? | ? |
| 東村山駅 公衆喫煙所(東口) Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 山市本町2-33-2 | 東口 | Xung quanh | ? | ? |
| 北原商店 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 山市野口町1丁目6番23 | — | Khoảng 400m | ? | ? |
Thuốc lá điếu và thuốc lá làm nóng: ○ là đã xác nhận loại được phép qua nguồn, × là đã xác nhận không cho phép, ? là chưa xác nhận. Không kết luận được phép sử dụng chỉ dựa vào cờ đăng ký cũ.
Khoảng cách là đường thẳng tính từ tọa độ đã đăng ký, không phải quãng đường di chuyển hoặc thời gian đi bộ. Có 2 địa điểm đăng ký theo địa chỉ cơ sở nên hiển thị «xung quanh», không phải khoảng cách riêng của từng địa điểm.
Khu hút thuốc khác trong phạm vi 2km từ 東村山駅
- 久米川駅南口 約1.3km/最寄り 久米川駅
- 石山商店 約1.3km/最寄り 久米川駅
- 小宮山 商店 約1.3km/最寄り 八坂駅
- 旧ヤマザキショップ前喫煙所 約1.5km/最寄り 西武園駅
- 土橋商店 約1.6km/最寄り 八坂駅
Ga gần 東村山駅
- Khu hút thuốc tại 久米川駅 Khoảng 1.4km / 2 mục
- Khu hút thuốc tại 八坂駅 Khoảng 1.7km / 2 mục
- Khu hút thuốc tại 西武園駅 Khoảng 2.0km / 1 mục
- Khu hút thuốc tại 萩山駅 Khoảng 2.4km / 1 mục
Danh sách khu hút thuốc quanh 東村山駅. Để thu hẹp theo khu vực, chọn điều kiện trong bộ lọc tìm kiếm.