Tìm khu vực hút thuốc tại ga hoặc cơ sở khác
Nhập ít nhất 2 ký tự để xem gợi ý.
Có 2 mục thông tin khu hút thuốc quanh 町屋駅. Chưa xác nhận qua nguồn việc cho phép thuốc lá điếu hoặc thuốc lá làm nóng. Tất cả đều ngay quanh 町屋駅.
| Khu vực hút thuốc | Địa chỉ | Cổng soát vé | Khoảng cách đường thẳng từ 町屋駅 | Thuốc lá điếu | Thuốc lá nung nóng |
|---|---|---|---|---|---|
| サンポップ町屋 Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 荒川7-50-9 | — | Xung quanh | ? | ? |
| センターまちや喫煙所(荒川区指定喫煙場所設置助成金交付事業) Thông tin đã đăng ký; cần kiểm tra | 荒川7-50-9 | Bên ngoài cổng soát vé | Xung quanh | ? | ? |
Thuốc lá điếu và thuốc lá làm nóng: ○ là đã xác nhận loại được phép qua nguồn, × là đã xác nhận không cho phép, ? là chưa xác nhận. Không kết luận được phép sử dụng chỉ dựa vào cờ đăng ký cũ.
Khu hút thuốc bên ngoài cổng soát vé tại 町屋駅
Khoảng cách là đường thẳng tính từ tọa độ đã đăng ký, không phải quãng đường di chuyển hoặc thời gian đi bộ. Có 2 địa điểm đăng ký theo địa chỉ cơ sở nên hiển thị «xung quanh», không phải khoảng cách riêng của từng địa điểm.
Khu hút thuốc khác trong phạm vi 2km từ 町屋駅
- 岡野商店 約350m/最寄り 荒川七丁目駅
- 北川商店 荒川 約400m/最寄り 荒川二丁目駅
- リバーパーク汐入町会 喫煙所 約600m/最寄り 荒川二丁目駅
- 小原商店 約700m/最寄り 町屋二丁目駅
- 荒川公園 約750m/最寄り 荒川二丁目駅
Ga gần 町屋駅
- Khu hút thuốc tại 町屋駅前駅 Trong phạm vi 100m / 2 mục
- Khu hút thuốc tại 荒川七丁目駅 Khoảng 300m / 1 mục
- Khu hút thuốc tại 町屋二丁目駅 Khoảng 400m / 1 mục
- Khu hút thuốc tại 荒川二丁目駅 Khoảng 550m / 6 mục
- Khu hút thuốc tại 東尾久三丁目駅 Khoảng 700m / 2 mục
- Khu hút thuốc tại 荒川区役所前駅 Khoảng 700m / 5 mục
Danh sách khu hút thuốc quanh 町屋駅. Để thu hẹp theo khu vực, chọn điều kiện trong bộ lọc tìm kiếm.